Gần như mọi từ khó hiểu trong một mục phim người lớn Nhật Bản đều là metadata của danh mục — một ô thể loại, một hình thức sản xuất, hoặc một trạng thái phân phối. Nó được viết cho cái kệ duyệt tìm, không phải để mô tả đúng sự thật về con người hay sự việc trên màn hình.
Phân biệt được điều đó là gỡ xong phần lớn rắc rối của người mới. "Nghiệp dư" là một phong cách sản xuất, không phải lời khẳng định về nghề nghiệp. "Độc quyền" mô tả một giấy phép, không mô tả diễn viên. Bên dưới, mỗi thuật ngữ được cho một định nghĩa kèm một ghi chú về điều nó báo hiệu khi xuất hiện trong tên tác phẩm hay danh sách thẻ.
Nên đọc những nhãn này như thế nào?
Như vị trí trên kệ. Nhà phân phối gắn thẻ để khách duyệt tìm có thể lọc một danh mục gồm hàng chục nghìn bản phát hành.
| Lớp | Nó cho bạn biết gì | Ví dụ thuật ngữ |
|---|---|---|
| Hình thức sản xuất | Tác phẩm được đặt làm theo kiểu nào | tanpin, kikaku, senzoku |
| Nhãn chủ thể | Nó nằm trên kệ thể loại nào | hitozuma, shirouto, chijo |
| Thẻ ngoại hình | Một lời mô tả mang tính tiếp thị | kyonyu, bakunyu, slender |
| Trạng thái phân phối | Bạn xem được ở đâu và bằng cách nào | dokusen, senko, mihodai |
Những thuật ngữ nào nói về diễn viên và hợp đồng?
Sáu từ. Chúng cho biết một bản phát hành được đặt làm ra sao và diễn viên đứng ở vị trí nào với hãng phim vào thời điểm đó.
term-joyuu
Joyuu (女優) — "nữ diễn viên", từ trung tính chỉ diễn viên nữ. Trong tên tác phẩm, nó xuất hiện ở những cụm như ninki joyuu (nữ diễn viên ăn khách), vốn là một lời tiếp thị chứ không phải một hạng mục.
term-shinjin
Shinjin (新人) — "người mới". Trong tên tác phẩm, nó đánh dấu một bản ra mắt hoặc gần như ra mắt, và thường chỉ được gắn trong khoảng năm đầu tiên kể từ khi diễn viên bắt đầu được ghi tên.
term-senzoku
Senzoku (専属) — "độc quyền". Nó mô tả một hợp đồng giữa diễn viên và hãng phim trong một khoảng thời gian, không phải một thuộc tính của video; nó cho bạn biết nhãn đó được ưu tiên đặt lịch với diễn viên ấy.
term-tanpin
Tanpin (単体) — một bản phát hành dựng quanh một diễn viên được nêu tên và đứng tên chính. Khi bạn thấy nó, diễn viên chính là sản phẩm. Xem Tanpin và kikaku tanpin.
term-kikaku
Kikaku (企画) — một bản phát hành dựa trên ý tưởng, dựng quanh một tiền đề hay một dạng thức thay vì quanh một ngôi sao cụ thể. Trong tên tác phẩm, nó báo hiệu rằng điểm bán là kịch bản, không phải dàn diễn viên.
term-intai
Intai (引退) — "giải nghệ". Trên một bản phát hành, nó đánh dấu tác phẩm được tiếp thị như tác phẩm cuối cùng; đó là cách đóng khung để quảng bá, và đôi khi sau này lại bị đảo ngược.
Những thuật ngữ nào nói về chủ thể hoặc mối quan hệ?
Bảy từ. Mỗi từ gọi tên một kệ thể loại hoặc một khung truyện, và không từ nào là lời khẳng định về diễn viên với tư cách một con người.
term-hitozuma
Hitozuma (人妻) — "phụ nữ đã có chồng". Trong tên tác phẩm, nó chỉ một ô thể loại với bối cảnh gia đình và nhân vật chính là phụ nữ trưởng thành, không phải một tình trạng hôn nhân đã được xác minh. Xem Hitozuma nghĩa là gì?
term-shirouto
Shirouto (素人) — "nghiệp dư", tức một phong cách trình bày không chuyên: khung hình xuề xòa, thoại không kịch bản, tiền đề bắt gặp ngoài đường. Xem Phim nghiệp dư có thật sự nghiệp dư không?
term-jukujo
Jukujo (熟女) — "phụ nữ chín chắn", một dải thể loại định nghĩa bằng độ tuổi tiếp thị chứ không bằng một con số cố định. Xem Ranh giới tuổi thực sự nằm ở đâu.
term-chijo
Chijo (痴女) — một thế chủ động thuộc về phía nữ, trong đó người phụ nữ dẫn dắt cảnh diễn. Trong tên tác phẩm, nó báo hiệu một sự đảo vai so với mặc định của thể loại. Xem Chijo nghĩa là gì?
term-ntr
NTR / netorare (寝取られ) — một khung truyện trong đó bạn đời bị người khác lấy mất, kể từ vị trí của người mất. Xem NTR nghĩa là gì?
term-netorase
Netorase (寝取らせ) — cách đóng khung ngược lại, trong đó chính người bạn đời sắp đặt hoặc đồng thuận với tình huống. Chênh nhau một chữ là đảo luôn ai đang dẫn dắt mạch truyện, còn các danh mục tiếng Anh thì thường xuyên gộp cả hai thành "NTR".
term-gyaru
Gyaru (ギャル) — một nhãn tiểu văn hóa thời trang: da rám hoặc tóc tẩy, trang điểm đậm, một vẻ ngoài thời trang đường phố đặc trưng. Nó mô tả phong cách tạo hình, không mô tả hành vi hay tuổi tác.
Những thuật ngữ nào nói về ngoại hình?
Sáu từ. Chúng là mô tả bán lẻ, không có chuẩn đo lường nào phía sau, và ranh giới thì xê dịch giữa các nhà phân phối.
term-kyonyu
Kyonyu (巨乳) — "ngực lớn", bậc mặc định rộng cho mọi thứ trên mức trung bình. Gần như là thẻ ngực có phạm vi rộng nhất đang được dùng.
term-bakunyu
Bakunyu (爆乳) — một bậc trên kyonyu, gắn cho phần đỉnh của dải. Xem Nhãn cỡ ngực hoạt động thế nào.
term-hinnyu
Hinnyu (貧乳) — thẻ ngực nhỏ, được dùng như một dấu hiệu thể loại tích cực trong các danh mục Nhật chứ không phải như một lời chê.
term-binyu
Binyu (美乳) — "ngực đẹp", một lời khen về dáng và vẻ ngoài, hoàn toàn không chứa thông tin về cỡ, và đó là lý do nó hay làm khó những người đang chờ một con số đo.
term-slender
Slender (スレンダー) — thẻ dáng thon, mượn thẳng từ tiếng Anh và được dùng như một hạng mục danh mục tiếng Nhật.
term-muchimuchi
Muchimuchi (むちむち) — mô tả dáng người đầy đặn. Đây là một từ gợi cảm giác, nên các danh mục tiếng Anh chuyển ngữ nó rất thiếu nhất quán.
Những thuật ngữ nào nói về bối cảnh và trang phục?
Ba từ. Chúng chỉ mô tả trang phục và tiền đề, không hề khẳng định gì về nghề nghiệp hay tuổi tác của diễn viên.
term-seifuku
Seifuku (制服) — "đồng phục", bao gồm đồng phục học sinh, y tá, công sở và dịch vụ xét như trang phục. Mọi diễn viên trong các tác phẩm Nhật phát hành thương mại đều là người trưởng thành đã được xác minh; thẻ này mô tả trang phục.
term-ol
OL (オーエル) — "office lady", một thẻ bối cảnh nơi làm việc. Trong tên tác phẩm, nó báo hiệu một kịch bản công sở, không phải nghề nghiệp của diễn viên.
term-cosplay
Cosplay (コスプレ) — hóa trang theo các nhân vật hư cấu. Với tư cách một thẻ, nó chỉ nói về trang phục.
Những thuật ngữ nào nói về sản phẩm và cách phân phối?
Tám từ. Chúng thay đổi độc lập với nội dung — một tác phẩm có thể được thêm hoặc mất phần lớn số đó mà không khác đi một khung hình nào.
term-hinban
Hinban (品番) — mã sản phẩm, tức mã chữ-số như một tiền tố bốn chữ cái cộng với các chữ số. Đây là định danh duy nhất của một tác phẩm mà ta tin được là độc nhất.
term-best
BEST — một bản tuyển tập ghép từ tư liệu đã phát hành trước đó, thường xoay quanh một diễn viên. Xem "BEST" và "soshuhen".
term-soshuhen
Soshuhen (総集編) — "bản tổng hợp", một tuyển tập xoay quanh một series, một chủ đề hay một giai đoạn thay vì quanh một diễn viên duy nhất.
term-dokusen
Dokusen (独占) — "phân phối độc quyền": nền tảng này là nơi duy nhất có tác phẩm, ít nhất là lúc này. Xem Đọc hiểu nhãn phân phối.
term-senko
Senko (先行) — "phát hành sớm": nền tảng này có nó trước ngày phát hành rộng rãi. Đó là một tuyên bố về thời điểm, và tính độc quyền sẽ hết hạn.
term-mihodai
Mihodai (見放題) — "xem thỏa thích": tác phẩm nằm trong một gói thuê bao chứ không bán lẻ riêng.
term-mosaic
Mosaic (モザイク) — phần làm mờ ô vuông áp dụng để tuân thủ luật về nội dung khiêu dâm của Nhật. Sự hiện diện của nó là một dữ kiện pháp lý, không phải một mức chất lượng.
term-mukashusei
Mukashusei (無修正) — "không chỉnh sửa", tức là không che. Trên một danh mục nội địa Nhật, nhãn này gần như không bao giờ xuất hiện; ở đâu nó có xuất hiện thì tư liệu đó được phân phối từ ngoài Nhật.
Vì sao các phiên bản tiếng Anh của những thuật ngữ này lệch nhau nhiều đến vậy?
Vì không tồn tại chuẩn dịch chung nào. Mỗi danh mục tự bản địa hóa riêng, nên một thẻ tiếng Nhật có thể nổi lên thành vài từ tiếng Anh chẳng liên quan gì tới nhau — và vấn đề y hệt cũng xảy ra với tên diễn viên.
Trong chỉ mục của chúng tôi, 197 trong số 2,333 diễn viên có tên mang một nghệ danh phiên âm La-tinh không khớp với tên dùng trong metadata của ít nhất một ngôn ngữ khác cho cùng người đó (chỉ mục của chúng tôi, ảnh chụp 2026-08, n=2,333). Tên lệch nhau không phải trường hợp cá biệt; đó là trạng thái bình thường của thứ metadata này.
Câu hỏi liên quan
- Bản đồ thể loại JAV dành cho người mới
- Đọc tên phim tiếng Nhật: những từ lặp đi lặp lại
- Những lỗi thường gặp khi dịch JAV sang tiếng Anh
- Tanpin và kikaku tanpin
- Đọc hiểu nhãn phân phối
Phần lớn những thuật ngữ này tồn tại dưới dạng thẻ duyệt được. Nếu bạn muốn thấy một nhãn được áp dụng ra sao trong thực tế, hãy mở trang từ khóa tương ứng và xem những gì nằm dưới đó.