NTR là viết tắt của netorare (寝取られ), ghép từ neru (ngủ) với toru (lấy), ở dạng bị động. Nghĩa đen: "bị người khác ngủ mất bạn đời của mình".
Chính ngữ pháp mang trọn định nghĩa. Netorare ở dạng bị động, nên cái nhãn này xác định câu chuyện đứng ở điểm nhìn của ai — người mất bạn đời, chứ không phải người có được. Chính điểm nhìn đó, chứ không phải một hành vi cụ thể nào, mới là thứ cái thẻ này đánh dấu.
NTR báo hiệu điều gì khi xuất hiện trong tên tác phẩm?
Nó báo hiệu một cấu trúc truyện ba vai với một điểm nhìn cố định. Nếu một tác phẩm mang thẻ này, bạn có thể trông đợi mạch truyện được tổ chức quanh sự mất mát chứ không phải quanh chính cuộc gặp gỡ.
| Vai | Chức năng trong khung truyện |
|---|---|
| Người bạn đời | Người đang trong mối quan hệ sẵn có và bị lấy mất |
| Kẻ lấy mất | Người ngoài cuộc |
| Nhân vật điểm nhìn | Người mất bạn đời; câu chuyện ở lại với họ |
Thứ phân biệt NTR với một cốt truyện phản bội thông thường chính là hàng thứ ba. Một tác phẩm về chuyện ngoại tình kể từ bên trong cuộc ngoại tình thì không phải NTR theo nghĩa chặt; cũng những sự kiện ấy nhưng đóng khung quanh người bị bỏ lại thì mới là NTR.
Thuật ngữ này từ đâu ra?
Từ các cuộc bàn luận trên mạng của người Nhật, không phải từ bộ phận tiếp thị của hãng phim. Nó lưu hành như một cách viết tắt trong các cộng đồng diễn đàn và doujin từ rất lâu trước khi yên vị trong metadata bán lẻ như một thẻ để lướt tìm.
Cái gốc đó giải thích hai điều. Thứ nhất, chữ viết tắt được viết bằng chữ La-tinh ngay cả trong ngữ cảnh tiếng Nhật, bởi nó khởi đầu là một cách gõ tắt. Thứ hai, ranh giới của nó lỏng hơn so với một hạng mục do hãng phim định nghĩa — thuật ngữ này được chuẩn hóa bởi chính người đọc tranh cãi với nhau xem cái gì mới tính, và dấu vết của những cuộc tranh cãi ấy còn sót lại trong việc nó được áp dụng thiếu nhất quán đến mức nào.
Netorare, netorase và netori khác nhau ở chỗ nào?
Chúng là ba dạng ngữ pháp của cùng một động từ, và chúng đánh dấu ba điểm nhìn khác nhau về cùng một tình huống.
| Thuật ngữ | Tiếng Nhật | Dạng ngữ pháp | Điểm nhìn |
|---|---|---|---|
| Netorare | 寝取られ | Bị động | Người mất bạn đời |
| Netorase | 寝取らせ | Sai khiến | Người sắp đặt hoặc cho phép chuyện đó |
| Netori | 寝取り | Chủ động | Người lấy mất |
Đây là một sự phân biệt có thật, kéo theo hệ quả có thật cho nội dung một tác phẩm, vậy mà nó bị phá hủy gần như hoàn toàn khi dịch. Các danh mục tiếng Anh thường dịch cả ba thành "NTR" hoặc "cuckold", ép một thế chia ba vào chung một ô. Người đọc học được sự phân biệt này từ nguồn tiếng Nhật rồi đi lướt một danh mục tiếng Anh hay kết luận rằng cách gắn thẻ ở đó là sai; nó không sai, nó chỉ làm rơi mất thông tin.
Vì sao NTR hay đi cùng thẻ hitozuma đến vậy?
Vì cái kệ phụ nữ đã có chồng cấp sẵn mối quan hệ có sẵn mà khung truyện này đòi hỏi. NTR cần một người bạn đời để mất, còn hitozuma thì cấp điều đó theo đúng định nghĩa.
Cặp đôi này phổ biến tới mức có người coi cả hai là một thể loại duy nhất. Không phải vậy. Hitozuma là một nhãn bối cảnh — gia đình, người trưởng thành, khung hôn nhân. NTR là một cấu trúc truyện. Vô số tác phẩm hitozuma chẳng có khung NTR nào, còn NTR thì xuất hiện gắn với cả những tiền đề không hôn nhân như bạn gái hay đồng nghiệp.
Một phép thử hữu ích: bỏ mối quan hệ ra khỏi tiền đề rồi xem tác phẩm còn đứng vững không. Một bản phát hành hitozuma không có cuộc hôn nhân thì vẫn là một bản phát hành; một bản phát hành NTR không có mối quan hệ trước đó thì chẳng còn gì để mà kể. Chính sự bất đối xứng ấy khiến cái này là bối cảnh còn cái kia là cấu trúc.
Trên thực tế nên đọc thẻ NTR thế nào?
Như một lời mô tả về sắc thái và cấu trúc. Nó cho bạn biết bản phát hành được tổ chức quanh một sự mất mát và sẽ dành thời lượng cho việc nhân vật điểm nhìn nhận ra điều đó.
Ngoài chừng ấy, nó không cho bạn biết tác phẩm chứa những gì, và nó cũng không cho biết bản gốc tiếng Nhật đã dùng dạng ngữ pháp nào trong ba dạng — thông tin ấy hiếm khi sống sót sang được metadata tiếng Anh. Nếu sự phân biệt đó quan trọng với bạn thì thẻ tiếng Nhật trên mục phim gốc là nguồn đáng tin duy nhất, còn chữ viết tắt trên một danh mục tiếng Anh thì không.
Câu hỏi liên quan
- Từ điển JAV: 30 thuật ngữ người mới hay hiểu sai
- "Hitozuma" nghĩa là gì?
- Đọc tên phim tiếng Nhật: những từ lặp đi lặp lại
- Bản đồ thể loại JAV dành cho người mới
- Những lỗi thường gặp khi dịch JAV sang tiếng Anh
Những thẻ kiểu này dễ hiểu qua ví dụ hơn là qua định nghĩa. Các trang từ khóa liên quan cho thấy cái nhãn ấy thực sự được áp dụng ra sao trên khắp danh mục.